TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạn học tiếng Anh là gì?

"bạn học" trong tiếng Anh là schoolmate (danh từ), condisciple (danh từ), schoolfellow (danh từ).

schoolmate Danh từ

UK/ˈskuːlˌmeɪt/US/ˈskulˌmeɪt/

Nghĩa: Bạn học.

Xem đầy đủ từ "schoolmate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condisciple Danh từ

Nghĩa: Bạn học.

Xem đầy đủ từ "condisciple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

schoolfellow Danh từ

US/ˈskuːl.ˌfɛ.ˌloʊ/

Nghĩa: Bạn học.

Xem đầy đủ từ "schoolfellow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạn học tiếng Anh là gì?

"bạn học" trong tiếng Anh là schoolmate (danh từ), condisciple (danh từ), schoolfellow (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.