Bản chép lại tiếng Anh là gì?
"bản chép lại" trong tiếng Anh là copy (danh từ), transcript (danh từ).
copy Danh từ
UK/ˈkɒpi/US/ˈkɑpi/
Nghĩa: Bản sao, bản chép lại.
- Certified copy.Bản sao chính thức
- Certified true copy.Bản sao đúng nguyên văn
transcript Danh từ
UK/ˈtɹæn.skɹɪpt/US/ˈtɹæn.skɹɪpt/
Nghĩa: Bản sao, bản chép lại; bản dịch (một bản tốc ký).
- typewritten transcriptbản đánh máy sao lại (một bài đã ghi âm)
Câu hỏi thường gặp
Bản chép lại tiếng Anh là gì?
"bản chép lại" trong tiếng Anh là copy (danh từ), transcript (danh từ).