TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bản chép lại tiếng Anh là gì?

"bản chép lại" trong tiếng Anh là copy (danh từ), transcript (danh từ).

copy Danh từ

UK/ˈkɒpi/US/ˈkɑpi/

Nghĩa: Bản sao, bản chép lại.

  • Certified copy.Bản sao chính thức
  • Certified true copy.Bản sao đúng nguyên văn

Xem đầy đủ từ "copy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transcript Danh từ

UK/ˈtɹæn.skɹɪpt/US/ˈtɹæn.skɹɪpt/

Nghĩa: Bản sao, bản chép lại; bản dịch (một bản tốc ký).

  • typewritten transcriptbản đánh máy sao lại (một bài đã ghi âm)

Xem đầy đủ từ "transcript": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bản chép lại tiếng Anh là gì?

"bản chép lại" trong tiếng Anh là copy (danh từ), transcript (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.