Bản ghi tiếng Anh là gì?
"bản ghi" trong tiếng Anh là record (danh từ), recording (danh từ).
record Danh từ
UK/ˈɹɛk.ɔːd/US/ˈɹɛk.ɚd/
Nghĩa: Bản ghi
recording Danh từ
UK/ɹɪˈkɔːdɪŋ/US/ɹɪˈkoɹdɪŋ/
Nghĩa: bản ghi, bản thu, bản thâu
Câu hỏi thường gặp
Bản ghi tiếng Anh là gì?
"bản ghi" trong tiếng Anh là record (danh từ), recording (danh từ).