TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bản ghi tiếng Anh là gì?

"bản ghi" trong tiếng Anh là record (danh từ), recording (danh từ).

record Danh từ

UK/ˈɹɛk.ɔːd/US/ˈɹɛk.ɚd/

Nghĩa: Bản ghi

Xem đầy đủ từ "record": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recording Danh từ

UK/ɹɪˈkɔːdɪŋ/US/ɹɪˈkoɹdɪŋ/

Nghĩa: bản ghi, bản thu, bản thâu

Xem đầy đủ từ "recording": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bản ghi tiếng Anh là gì?

"bản ghi" trong tiếng Anh là record (danh từ), recording (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.