TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bản mẫu tiếng Anh là gì?

"bản mẫu" trong tiếng Anh là template (danh từ).

template Danh từ

UK/ˈtɛm.plɪt/US/ˈtɛm.plɪt/

Nghĩa: bản mẫu, khuôn mẫu

Xem đầy đủ từ "template": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bản mẫu tiếng Anh là gì?

"bản mẫu" trong tiếng Anh là template (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.