Bảo lộc tiếng Anh là gì?
"bảo lộc" trong tiếng Anh là paul (danh từ riêng).
paul Danh từ riêng
UK/pɔːl/US/pɔl/
Nghĩa: Phao-lô, Phaolô, Bảo Lộc
Câu hỏi thường gặp
Bảo lộc tiếng Anh là gì?
"bảo lộc" trong tiếng Anh là paul (danh từ riêng).
"bảo lộc" trong tiếng Anh là paul (danh từ riêng).
UK/pɔːl/US/pɔl/
Nghĩa: Phao-lô, Phaolô, Bảo Lộc
"bảo lộc" trong tiếng Anh là paul (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.