TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bầu vú tiếng Anh là gì?

"bầu vú" trong tiếng Anh là udder (danh từ).

udder Danh từ

UK/ˈʌdə/US/ˈʌdɚ/

Nghĩa: Bầu vú (bò, cừu, v.v.).

Xem đầy đủ từ "udder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bầu vú tiếng Anh là gì?

"bầu vú" trong tiếng Anh là udder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.