TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắc âu tiếng Anh là gì?

"bắc âu" trong tiếng Anh là Northern Europe (danh từ riêng), norse, nordic.

Northern Europe Danh từ riêng

Nghĩa: Bắc Âu.

Xem đầy đủ từ "Northern Europe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

norse

UK/nɔːs/US/noɹs/

Xem đầy đủ từ "norse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nordic

UK/ˈnɔː.dɪk/US/ˈnɔɹ.dɪk/

Xem đầy đủ từ "nordic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắc âu tiếng Anh là gì?

"bắc âu" trong tiếng Anh là Northern Europe (danh từ riêng), norse, nordic.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.