TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắc giải tiếng Anh là gì?

"bắc giải" trong tiếng Anh là cancer (danh từ riêng).

cancer Danh từ riêng

UK/ˈkænsə/US/ˈkænsɚ/

Nghĩa: Cự Giải, Bắc Giải

Xem đầy đủ từ "cancer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắc giải tiếng Anh là gì?

"bắc giải" trong tiếng Anh là cancer (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.