TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cancer

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkænsə/ US/ˈkænsɚ/ giọng máy của trình duyệt

cancer nghĩa là bệnh ung thư, ung nhọt, những cái xấu xa, ung thư.

Nghĩa của cancer

Danh từ

  1. Bệnh ung thư.
    • to die of cancerchết vì bệnh ung thư
  2. Nghĩa bóng Ung nhọt, những cái xấu xa (của xã hội).

Dạng từ của cancer

Số nhiềucancers
So sánh hơnmore cancer
So sánh nhấtmost cancer

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cancer

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cancer

Cụm từ, thành ngữ với cancer

  • the tropic of Cancer — Hạ chí tuyến.

Câu ví dụ với cancer

  • The doctors are engaged in cancer research. Những vị bác sĩ được tuyển vào trương trình nghiên cứu bệnh ung thư.
  • Cancer is a great enemy of mankind. Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.
  • Cancer kills thousands of people every year. Ung thư giết chết hàng ngàn người mỗi năm.
  • She made a miraculous recovery from cancer. Cô ấy đã hồi phục một cách thần kì khỏi ung thư.
  • Mary died of breast cancer. Mary qua đời do bị ung thư vú.
  • He's got lung cancer. Anh ấy bị ung thư phổi.
  • Cancer can kill people. Ung thư có thể giết chết con người.
  • You have cancer. Bạn bị ung thư.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cancer nghĩa là gì?

cancer (danh từ) nghĩa là bệnh ung thư, ung nhọt, những cái xấu xa, ung thư.

cancer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cancer: giọng Anh (UK) /ˈkænsə/, giọng Mỹ (US) /ˈkænsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.