TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắn rôcket tiếng Anh là gì?

"bắn rôcket" trong tiếng Anh là rocket (động từ).

rocket Động từ

UK/ˈɹɒk.ɪt/US/ˈɹɑk.ɪt/ giọng người thật

Nghĩa: Bắn tên lửa, bắn rôcket.

Xem đầy đủ từ "rocket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắn rôcket tiếng Anh là gì?

"bắn rôcket" trong tiếng Anh là rocket (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "rocket": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.