rocket
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɒk.ɪt/
US/ˈɹɑk.ɪt/
giọng máy của trình duyệt
rocket nghĩa là cải lông, pháo hoa, pháo sáng, bắn tên lửa.
Nghĩa của rocket
Danh từ
- Thực vật học Cải lông.
- Pháo hoa, pháo sáng, pháo thăng thiên.
- Tên lửa, rôcket.
- Từ lóng Lời quở trách.
- Định ngữ (thuộc) tên lửa
- Phản lực.
- rocket rangebệ phóng tên lửa
- rocket sitevị trí phóng tên lửa
- rocket gun; rocket launchersúng phóng tên lửa; bazôka
- rocket airplanemáy bay phản lực
Động từ
- Bắn tên lửa, bắn rôcket.
- Bay vụt lên (gà lôi đỏ...).
- Lao lên như tên bắn (ngựa...).
- Lên vùn vụt (giá cả).
Dạng từ của rocket
| Số nhiều | rockets |
| Ngôi thứ ba số ít | rockets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rocketing |
| Quá khứ phân từ | rocketed |
| Quá khứ | rocketed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rocket
Đồng nghĩa
Họ từ của rocket
Cụm từ, thành ngữ với rocket
- rocket engine — Động cơ tên lửa.
- rocket science — Khoa học tên lửa; ngành khoa học nghiên cứu về tên lửa.
Câu ví dụ với rocket
- The rocket put a communications satellite into orbit. Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
- The rocket went up smoothly. Tên lửa êm ái bay lên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rocket nghĩa là gì?
rocket (danh từ, động từ) nghĩa là cải lông, pháo hoa, pháo sáng, bắn tên lửa.
rocket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rocket: giọng Anh (UK) /ˈɹɒk.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɑk.ɪt/.