TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắt đầu lộ ra tiếng Anh là gì?

"bắt đầu lộ ra" trong tiếng Anh là dawn (nội động từ).

dawn Nội động từ

UK/dɔːn/US/dɔn/

Nghĩa: Bắt đầu rạng, bắt đầu lộ ra, bắt đầu nở ra, hé nở.

  • the morning was just dawningtrời vừa tảng sáng
  • a smile dawning on her lipsnụ cười hé mở trên môi cô ta

Xem đầy đủ từ "dawn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt đầu lộ ra tiếng Anh là gì?

"bắt đầu lộ ra" trong tiếng Anh là dawn (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.