TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bắt phải câm họng tiếng Anh là gì?

"bắt phải câm họng" trong tiếng Anh là silence (ngoại động từ).

silence Ngoại động từ

UK/ˈsaɪlən(t)s/US/ˈsaɪlən(t)s/

Nghĩa: Bắt phải im, bắt phải câm họng.

  • to silence the enemy's batteriesbắt pháo địch phải câm họng
  • to silence the best debaterslàm cho những vị tranh luận cừ khôi nhất cũng phải cứng họng

Xem đầy đủ từ "silence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bắt phải câm họng tiếng Anh là gì?

"bắt phải câm họng" trong tiếng Anh là silence (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.