silence
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsaɪlən(t)s/
US/ˈsaɪlən(t)s/
giọng máy của trình duyệt
silence nghĩa là sự lặng thinh, sự nín lặng, tính trầm lặng, bắt phải im.
Nghĩa của silence
Danh từ
- Sự lặng thinh, sự nín lặng.
- silence gives consentlàm thinh là tình đã thuận
- to suffer in silencechịu đau khổ âm thầm
- to put somebody to silencebắt ai nín thinh; bác bỏ lý lẽ của ai
- silence!đề nghị yên lặng!
- Tính trầm lặng.
- Sự im hơi lặng tiếng.
- after five years' silencesau năm năm im hơi lặng tiếng
- Sự lãng quên.
- to pass into silencebị lãng quên, bị bỏ qua
- Sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch.
- the silence of the nightsự tĩnh mịch của đêm khuya
Ngoại động từ
- Bắt phải im, bắt phải câm họng.
- to silence the enemy's batteriesbắt pháo địch phải câm họng
- to silence the best debaterslàm cho những vị tranh luận cừ khôi nhất cũng phải cứng họng
Thán từ
- Im, im lặng.
Dạng từ của silence
| Số nhiều | silences |
| Ngôi thứ ba số ít | silences |
| Hiện tại phân từ (-ing) | silencing |
| Quá khứ phân từ | silenced |
| Quá khứ | silenced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với silence
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của silence
Cụm từ, thành ngữ với silence
- silence is consent — Im lặng là đồng ý.
- silence is golden — Im lặng là thượng sách, im lặng là vàng.
Câu ví dụ với silence
- We sat in complete silence. Chúng tôi đã ngồi hoàn toàn im lặng.
- I was forced into silence. Tôi bị ép phải im lặng.
- Tom's silence felt ominous. Sự im lặng của Tom như thể có điềm chẳng lành.
- He put a finger to her lips to silence her. Anh ấy đặt ngón tay lên môi cô ấy để ngăn cô nói.
- Silence is golden. Im lặng là vàng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
silence nghĩa là gì?
silence (danh từ, ngoại động từ, thán từ) nghĩa là sự lặng thinh, sự nín lặng, tính trầm lặng, bắt phải im.
silence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của silence: giọng Anh (UK) /ˈsaɪlən(t)s/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪlən(t)s/.