TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằng đá tiếng Anh là gì?

"bằng đá" trong tiếng Anh là stone (tính từ), stonen (tính từ).

stone Tính từ

UK/stəʊ̯n/US/stoʊ̯n/

Nghĩa: Bằng đá.

  • I build houses out of stone.Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.
  • stone buildingnhà bằng đá

Xem đầy đủ từ "stone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stonen Tính từ

Nghĩa: Bằng đá.

Xem đầy đủ từ "stonen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng đá tiếng Anh là gì?

"bằng đá" trong tiếng Anh là stone (tính từ), stonen (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.