TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằng mắt tiếng Anh là gì?

"bằng mắt" trong tiếng Anh là visually (phó từ), ocular (tính từ).

visually Phó từ

UK/ˈvɪzju.əli/US/ˈvɪzju.əli/

Nghĩa: Bằng mắt.

Xem đầy đủ từ "visually": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ocular Tính từ

UK/ˈɒk.jə.lə/US/ˈɑ.kjə.lɚ/

Nghĩa: Mắt; cho mắt, bằng mắt; đập vào mắt.

  • ocular demonstrationlối chứng minh đập vào mắt tôi

Xem đầy đủ từ "ocular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng mắt tiếng Anh là gì?

"bằng mắt" trong tiếng Anh là visually (phó từ), ocular (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.