TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằng sáng chế tiếng Anh là gì?

"bằng sáng chế" trong tiếng Anh là patent (danh từ), patents (danh từ).

patent Danh từ

UK/ˈpeɪtənt/US/ˈpætənt/

Nghĩa: Bằng sáng chế.

Xem đầy đủ từ "patent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

patents Danh từ

Nghĩa: Bằng sáng chế.

Xem đầy đủ từ "patents": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng sáng chế tiếng Anh là gì?

"bằng sáng chế" trong tiếng Anh là patent (danh từ), patents (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.