TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

patent

UK/ˈpeɪtənt/ US/ˈpætənt/ giọng máy của trình duyệt

patent nghĩa là có bằng sáng chế, tài tình, khéo léo, giấy môn bài.

Nghĩa của patent

Tính từ

  1. Có bằng sáng chế, có bằng công nhận đặc quyền chế tạo.
  2. Thông tục Tài tình, khéo léo, tinh xảo.
    • a patent devicemột phương sách tài tình
  3. Mỏ (cửa...).
  4. Rõ ràng, hiển nhiên, rõ rành rành.
    • a patent factsự việc rõ rành rành

Danh từ

  1. Giấy môn bài, giấy đăng ký.
  2. Bằng sáng chế.
  3. Việc sáng chế (được công nhận bởi một bằng sáng chế; đặc quyền chế tạo.
  4. Nghĩa bóng Chứng chỉ (về tư cách đạo đức...).

Ngoại động từ

  1. Lấy bằng sáng chế về; được cấp bằng sáng chế về.
  2. Từ hiếm, nghĩa hiếm Cấp bằng sáng chế.

Dạng từ của patent

Số nhiềupatents
Ngôi thứ ba số ítpatents
Hiện tại phân từ (-ing)patenting
Quá khứ phân từpatented
Quá khứpatented
So sánh hơnmore patent
So sánh nhấtmost patent

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patent

Đồng nghĩa

Họ từ của patent

Cụm từ, thành ngữ với patent

  • patent of trade — Mô thức ngoại thương.
  • patent rights — Quyền tác giả.

Câu hỏi thường gặp

patent nghĩa là gì?

patent (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là có bằng sáng chế, tài tình, khéo léo, giấy môn bài.

patent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patent: giọng Anh (UK) /ˈpeɪtənt/, giọng Mỹ (US) /ˈpætənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.