TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bằng tay trái tiếng Anh là gì?

"bằng tay trái" trong tiếng Anh là left-hand (tính từ), left-handedly (phó từ).

left-hand Tính từ

Nghĩa: Về phía trái, về bên trái; cho tay trái; bằng tay trái.

  • a left-hand blowmột cú đấm trái

Xem đầy đủ từ "left-hand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

left-handedly Phó từ

Nghĩa: Bằng tay trái.

Xem đầy đủ từ "left-handedly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bằng tay trái tiếng Anh là gì?

"bằng tay trái" trong tiếng Anh là left-hand (tính từ), left-handedly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.