TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bề dày tiếng Anh là gì?

"bề dày" trong tiếng Anh là thickness (danh từ).

thickness Danh từ

UK/ˈθɪknəs/US/ˈθɪknəs/

Nghĩa: Độ dày, bề dày.

Xem đầy đủ từ "thickness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bề dày tiếng Anh là gì?

"bề dày" trong tiếng Anh là thickness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.