TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bệnh đau tai tiếng Anh là gì?

"bệnh đau tai" trong tiếng Anh là earache (danh từ), otalgy (danh từ), ear-ache (danh từ).

earache Danh từ

UK/ˈɪə̯ɹeɪk/US/ˈiɹeɪk/

Nghĩa: Sự đau tai; bệnh đau tai.

Xem đầy đủ từ "earache": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

otalgy Danh từ

Nghĩa: Bệnh đau tai.

Xem đầy đủ từ "otalgy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ear-ache Danh từ

US/ˈɪr.ˈeɪk/

Nghĩa: Sự đau tai; bệnh đau tai.

Xem đầy đủ từ "ear-ache": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh đau tai tiếng Anh là gì?

"bệnh đau tai" trong tiếng Anh là earache (danh từ), otalgy (danh từ), ear-ache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.