Bị đục lỗ tiếng Anh là gì?
"bị đục lỗ" trong tiếng Anh là punched (động từ).
punched Động từ
UK/pʌnt͡ʃt/US/pʌnt͡ʃt/
Nghĩa: Bị đục lỗ.
Câu hỏi thường gặp
Bị đục lỗ tiếng Anh là gì?
"bị đục lỗ" trong tiếng Anh là punched (động từ).
"bị đục lỗ" trong tiếng Anh là punched (động từ).
UK/pʌnt͡ʃt/US/pʌnt͡ʃt/
Nghĩa: Bị đục lỗ.
"bị đục lỗ" trong tiếng Anh là punched (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.