TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bị đau tiếng Anh là gì?

"bị đau" trong tiếng Anh là hurt (nội động từ).

hurt Nội động từ

UK/hɜːt/US/hɝt/

Nghĩa: Đau, bị đau.

  • I put bandages on my hurt knee.Tôi đã băng bó đầu gối bị đau của mình.
  • does your hant hurt?tay anh có đau không?

Xem đầy đủ từ "hurt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bị đau tiếng Anh là gì?

"bị đau" trong tiếng Anh là hurt (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.