Bị đe dọa tiếng Anh là gì?
"bị đe dọa" trong tiếng Anh là endangered (tính từ), at stake (cụm giới từ).
endangered Tính từ
UK/ɪnˈdeɪn.d͡ʒəd/US/ɪnˈdeɪn.d͡ʒɚd/
Nghĩa: Bị đe dọa.
at stake Cụm giới từ
Nghĩa: Lâm nguy, bị đe dọa.
Câu hỏi thường gặp
Bị đe dọa tiếng Anh là gì?
"bị đe dọa" trong tiếng Anh là endangered (tính từ), at stake (cụm giới từ).