TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bị đe dọa tiếng Anh là gì?

"bị đe dọa" trong tiếng Anh là endangered (tính từ), at stake (cụm giới từ).

endangered Tính từ

UK/ɪnˈdeɪn.d͡ʒəd/US/ɪnˈdeɪn.d͡ʒɚd/

Nghĩa: Bị đe dọa.

Xem đầy đủ từ "endangered": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

at stake Cụm giới từ

Nghĩa: Lâm nguy, bị đe dọa.

Xem đầy đủ từ "at stake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bị đe dọa tiếng Anh là gì?

"bị đe dọa" trong tiếng Anh là endangered (tính từ), at stake (cụm giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.