TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bị đoạ đày tiếng Anh là gì?

"bị đoạ đày" trong tiếng Anh là damned (tính từ).

damned Tính từ

UK/dæmd/US/dæmd/

Nghĩa: Bị đày địa ngục, bị đoạ đày.

Xem đầy đủ từ "damned": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bị đoạ đày tiếng Anh là gì?

"bị đoạ đày" trong tiếng Anh là damned (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.