Bị đoạ đày tiếng Anh là gì?
"bị đoạ đày" trong tiếng Anh là damned (tính từ).
damned Tính từ
UK/dæmd/US/dæmd/
Nghĩa: Bị đày địa ngục, bị đoạ đày.
Câu hỏi thường gặp
Bị đoạ đày tiếng Anh là gì?
"bị đoạ đày" trong tiếng Anh là damned (tính từ).
"bị đoạ đày" trong tiếng Anh là damned (tính từ).
UK/dæmd/US/dæmd/
Nghĩa: Bị đày địa ngục, bị đoạ đày.
"bị đoạ đày" trong tiếng Anh là damned (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.