TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

damned

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dæmd/ US/dæmd/ giọng máy của trình duyệt

damned nghĩa là bị đày địa ngục, bị đoạ đày, đáng ghét, đáng nguyền rủa.

Nghĩa của damned

Tính từ

  1. Bị đày địa ngục, bị đoạ đày.
  2. Đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm.
    • none of your damned nonsense!đừng có nói bậy!
    • you damned fooldamnedđồ ngu!, đồ ngốc!

Phó từ

  1. Quá lắm, hết sức; vô cùng, cực kỳ.
    • it is damned hottrời nóng quá lắm
    • it was a damned long wayđường xa chết cha chết mẹ đi thế này

Dạng từ của damned

So sánh hơndamneder
So sánh nhấtdamnedest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damned

Đồng nghĩa

Họ từ của damned

Cụm từ, thành ngữ với damned

  • the damned — Những linh hồn bị đoạ đày (xuống địa ngục).

Câu hỏi thường gặp

damned nghĩa là gì?

damned (tính từ, phó từ) nghĩa là bị đày địa ngục, bị đoạ đày, đáng ghét, đáng nguyền rủa.

damned phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damned: giọng Anh (UK) /dæmd/, giọng Mỹ (US) /dæmd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.