damned
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/dæmd/
US/dæmd/
giọng máy của trình duyệt
damned nghĩa là bị đày địa ngục, bị đoạ đày, đáng ghét, đáng nguyền rủa.
Nghĩa của damned
Tính từ
- Bị đày địa ngục, bị đoạ đày.
- Đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm.
- none of your damned nonsense!đừng có nói bậy!
- you damned fooldamnedđồ ngu!, đồ ngốc!
Phó từ
- Quá lắm, hết sức; vô cùng, cực kỳ.
- it is damned hottrời nóng quá lắm
- it was a damned long wayđường xa chết cha chết mẹ đi thế này
Dạng từ của damned
| So sánh hơn | damneder |
| So sánh nhất | damnedest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damned
Đồng nghĩa
Họ từ của damned
Cụm từ, thành ngữ với damned
- the damned — Những linh hồn bị đoạ đày (xuống địa ngục).
Câu hỏi thường gặp
damned nghĩa là gì?
damned (tính từ, phó từ) nghĩa là bị đày địa ngục, bị đoạ đày, đáng ghét, đáng nguyền rủa.
damned phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damned: giọng Anh (UK) /dæmd/, giọng Mỹ (US) /dæmd/.