TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bị mòn tiếng Anh là gì?

"bị mòn" trong tiếng Anh là wear (nội động từ), wore (nội động từ).

wear Nội động từ

UK/wɛə/US/wɛ(ə)ɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Mòn đi, bị mòn; bị dùng hỏng, cũ đi.

Xem đầy đủ từ "wear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wore Nội động từ

UK/wɔː/US/wɔɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Mòn đi, bị mòn; bị dùng hỏng, cũ đi.

Xem đầy đủ từ "wore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bị mòn tiếng Anh là gì?

"bị mòn" trong tiếng Anh là wear (nội động từ), wore (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "wear": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "wore": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.