Bị xây cát tiếng Anh là gì?
"bị xây cát" trong tiếng Anh là scored (tính từ).
scored Tính từ
UK/skɔː(ɹ)d/US/skɔɹd/
Nghĩa: Bị xây cát; bị xước; không nhẵn.
Câu hỏi thường gặp
Bị xây cát tiếng Anh là gì?
"bị xây cát" trong tiếng Anh là scored (tính từ).