TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bị xây cát tiếng Anh là gì?

"bị xây cát" trong tiếng Anh là scored (tính từ).

scored Tính từ

UK/skɔː(ɹ)d/US/skɔɹd/

Nghĩa: Bị xây cát; bị xước; không nhẵn.

Xem đầy đủ từ "scored": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bị xây cát tiếng Anh là gì?

"bị xây cát" trong tiếng Anh là scored (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.