Bọ gậy tiếng Anh là gì?
"bọ gậy" trong tiếng Anh là mosquito larva (danh từ), wriggler (danh từ), bloodworm (danh từ).
mosquito larva Danh từ
Nghĩa: Lăng quăng, bọ gậy, cung quăng.
wriggler Danh từ
US/ˈrɪ.ɡə.lɜː/
Nghĩa: Bọ gậy (của muỗi).
bloodworm Danh từ
US/ˈbləd.ˌwɜːm/
Nghĩa: Bọ chỉ đào; bọ gậy; cung quăng.
Câu hỏi thường gặp
Bọ gậy tiếng Anh là gì?
"bọ gậy" trong tiếng Anh là mosquito larva (danh từ), wriggler (danh từ), bloodworm (danh từ).