TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bọ ngựa tiếng Anh là gì?

"bọ ngựa" trong tiếng Anh là mantis (danh từ), mantes (danh từ).

mantis Danh từ

UK/ˈmæntɪs/US/ˈmæntɪs/

Nghĩa: bọ ngựa, ngựa trời

Xem đầy đủ từ "mantis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mantes Danh từ

Nghĩa: Con bọ ngựa.

Xem đầy đủ từ "mantes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bọ ngựa tiếng Anh là gì?

"bọ ngựa" trong tiếng Anh là mantis (danh từ), mantes (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.