Bọ rùa tiếng Anh là gì?
"bọ rùa" trong tiếng Anh là ladybird (danh từ), ladybug (danh từ).
ladybird Danh từ
UK/ˈleɪ.di.bəːd/US/ˈleɪ.di.bɝd/
Nghĩa: bọ rùa, cánh cam
ladybug Danh từ
UK/ˈleɪ.di.bʌɡ/US/ˈleɪ.di.bʌɡ/
Nghĩa: Con bọ rùa.
Câu hỏi thường gặp
Bọ rùa tiếng Anh là gì?
"bọ rùa" trong tiếng Anh là ladybird (danh từ), ladybug (danh từ).