Bọc bì tiếng Anh là gì?
"bọc bì" trong tiếng Anh là envelope (danh từ).
envelope Danh từ
UK/ˈɛnvə(ˌ)ləʊp/US/ˈɛnvə(ˌ)loʊp/
Nghĩa: Bao, bọc bì; phong bì.
Câu hỏi thường gặp
Bọc bì tiếng Anh là gì?
"bọc bì" trong tiếng Anh là envelope (danh từ).
"bọc bì" trong tiếng Anh là envelope (danh từ).
UK/ˈɛnvə(ˌ)ləʊp/US/ˈɛnvə(ˌ)loʊp/
Nghĩa: Bao, bọc bì; phong bì.
"bọc bì" trong tiếng Anh là envelope (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.