TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bồi thẩm tiếng Anh là gì?

"bồi thẩm" trong tiếng Anh là juror (danh từ), jury.

juror Danh từ

UK/ˈd͡ʒʊəɹə/US/ˈd͡ʒʊɹɚ/

Nghĩa: Hội thẩm, bồi thẩm.

Xem đầy đủ từ "juror": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jury

UK/ˈd͡ʒʊəɹi/US/ˈd͡ʒʊɹi/

Xem đầy đủ từ "jury": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bồi thẩm tiếng Anh là gì?

"bồi thẩm" trong tiếng Anh là juror (danh từ), jury.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.