Bồi thẩm tiếng Anh là gì?
"bồi thẩm" trong tiếng Anh là juror (danh từ), jury.
juror Danh từ
UK/ˈd͡ʒʊəɹə/US/ˈd͡ʒʊɹɚ/
Nghĩa: Hội thẩm, bồi thẩm.
jury
UK/ˈd͡ʒʊəɹi/US/ˈd͡ʒʊɹi/
Câu hỏi thường gặp
Bồi thẩm tiếng Anh là gì?
"bồi thẩm" trong tiếng Anh là juror (danh từ), jury.