jury
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒʊəɹi/
US/ˈd͡ʒʊɹi/
giọng máy của trình duyệt
jury nghĩa là ban hội thẩm, ban bồi thẩm, ban giám khảo, bồi thẩm đoàn.
Nghĩa của jury
Danh từ
- Pháp lý Ban hội thẩm, ban bồi thẩm.
- to sit (serve) on a jurytham gia vào ban hội thẩm, ngồi ghế hội thẩm
- Ban giám khảo.
Dạng từ của jury
| Số nhiều | juries |
| Ngôi thứ ba số ít | juries |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jurying |
| Quá khứ phân từ | juried |
| Quá khứ | juried |
Họ từ của jury
Cụm từ, thành ngữ với jury
- the jury is out / the jury is still out — chưa biết câu trả lời là như thế nào hay chưa xác định là kết quả là tốt hay xấu.
Câu hỏi thường gặp
jury nghĩa là gì?
jury (danh từ) nghĩa là ban hội thẩm, ban bồi thẩm, ban giám khảo, bồi thẩm đoàn.
jury phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jury: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒʊəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒʊɹi/.