Bỗng tiếng Anh là gì?
"bỗng" trong tiếng Anh là suddenly (phó từ).
suddenly Phó từ
UK/ˈsʌd.ən.li/US/ˈsʌd.ən.li/
Nghĩa: Thình lình, đột nhiên, đột ngột, bỗng, chợt.
- Why do they suddenly need so many data centers?Sao bỗng dưng họ cần nhiều trung tâm dữ liệu vậy?
- Suddenly, the heavens opened and we all got drenched.Đột ngột, trời đổ mưa như trút nước và tất cả chúng tôi đều bị ướt sũng
Câu hỏi thường gặp
Bỗng tiếng Anh là gì?
"bỗng" trong tiếng Anh là suddenly (phó từ).