TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bỗng tiếng Anh là gì?

"bỗng" trong tiếng Anh là suddenly (phó từ).

suddenly Phó từ

UK/ˈsʌd.ən.li/US/ˈsʌd.ən.li/

Nghĩa: Thình lình, đột nhiên, đột ngột, bỗng, chợt.

  • Why do they suddenly need so many data centers?Sao bỗng dưng họ cần nhiều trung tâm dữ liệu vậy?
  • Suddenly, the heavens opened and we all got drenched.Đột ngột, trời đổ mưa như trút nước và tất cả chúng tôi đều bị ướt sũng

Xem đầy đủ từ "suddenly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bỗng tiếng Anh là gì?

"bỗng" trong tiếng Anh là suddenly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.