TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bộ phận đằng sau tiếng Anh là gì?

"bộ phận đằng sau" trong tiếng Anh là rear (danh từ).

rear Danh từ

UK/ˈɹɪə/US/ˈɹɪɚ/

Nghĩa: Bộ phận đằng sau, phía sau.

  • the garden is at the rear of the housekhu vườn ở đằng sau nhà

Xem đầy đủ từ "rear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bộ phận đằng sau tiếng Anh là gì?

"bộ phận đằng sau" trong tiếng Anh là rear (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.