Bộ tám tiếng Anh là gì?
"bộ tám" trong tiếng Anh là octet (danh từ), octette (danh từ), ogdoad (danh từ).
octet Danh từ
UK/ɒkˈtɛt/US/ɒkˈtɛt/
Nghĩa: Bộ tám; bài hát choi bộ tám, bài nhạc cho bộ tám.
octette Danh từ
Nghĩa: Bộ tám; bài hát choi bộ tám, bài nhạc cho bộ tám.
ogdoad Danh từ
UK/ˈɒɡ.dəʊ.æd/US/ˈɒɡ.dəʊ.æd/
Nghĩa: Số tám, bộ tám.
octad Danh từ
UK/ˈɒktæd/US/ˈɑkˌtæd/
Nghĩa: Nhóm tám, bộ tám.
Câu hỏi thường gặp
Bộ tám tiếng Anh là gì?
"bộ tám" trong tiếng Anh là octet (danh từ), octette (danh từ), ogdoad (danh từ).