TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ogdoad

UK/ˈɒɡ.dəʊ.æd/ US/ˈɒɡ.dəʊ.æd/ giọng máy của trình duyệt

ogdoad nghĩa là bộ tám.

Nghĩa của ogdoad

Danh từ

  1. Số tám, bộ tám.

Dạng từ của ogdoad

Số nhiềuogdoads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ogdoad

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ogdoad nghĩa là gì?

ogdoad (danh từ) nghĩa là bộ tám.

ogdoad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ogdoad: giọng Anh (UK) /ˈɒɡ.dəʊ.æd/, giọng Mỹ (US) /ˈɒɡ.dəʊ.æd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.