TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bội phản tiếng Anh là gì?

"bội phản" trong tiếng Anh là betray (động từ).

betray Động từ

UK/bɪˈtɹeɪ/US/bɪˈtɹeɪ/

Nghĩa: bội phản, phản bội

Xem đầy đủ từ "betray": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bội phản tiếng Anh là gì?

"bội phản" trong tiếng Anh là betray (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.