TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bột ớt tiếng Anh là gì?

"bột ớt" trong tiếng Anh là chili powder (danh từ).

chili powder Danh từ

Nghĩa: Bột ớt, ớt bột.

  • Chili powder is greatly used in Indian cooking.Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.

Xem đầy đủ từ "chili powder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bột ớt tiếng Anh là gì?

"bột ớt" trong tiếng Anh là chili powder (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.