TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chili powder

giọng máy của trình duyệt

chili powder nghĩa là bột ớt, ớt bột.

Nghĩa của chili powder

Danh từ

  1. Bột ớt, ớt bột.

Dạng từ của chili powder

Số nhiềuchili powders

Câu ví dụ với chili powder

  • Chili powder is greatly used in Indian cooking. Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

chili powder nghĩa là gì?

chili powder (danh từ) nghĩa là bột ớt, ớt bột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.