chili powder
giọng máy của trình duyệt
chili powder nghĩa là bột ớt, ớt bột.
Nghĩa của chili powder
Danh từ
- Bột ớt, ớt bột.
Dạng từ của chili powder
| Số nhiều | chili powders |
Câu ví dụ với chili powder
- Chili powder is greatly used in Indian cooking. Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
chili powder nghĩa là gì?
chili powder (danh từ) nghĩa là bột ớt, ớt bột.