TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bột nhồ tiếng Anh là gì?

"bột nhồ" trong tiếng Anh là dough (danh từ).

dough Danh từ

UK/dəʊ/US/doʊ/

Nghĩa: bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão

Xem đầy đủ từ "dough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bột nhồ tiếng Anh là gì?

"bột nhồ" trong tiếng Anh là dough (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.