Bụt tiếng Anh là gì?
"bụt" trong tiếng Anh là buddha (danh từ riêng).
buddha Danh từ riêng
UK/ˈbʊdə/US/ˈbudə/
Nghĩa: Phật, Phật Đà, Đức Phật, Phật Tổ
Câu hỏi thường gặp
Bụt tiếng Anh là gì?
"bụt" trong tiếng Anh là buddha (danh từ riêng).
"bụt" trong tiếng Anh là buddha (danh từ riêng).
UK/ˈbʊdə/US/ˈbudə/
Nghĩa: Phật, Phật Đà, Đức Phật, Phật Tổ
"bụt" trong tiếng Anh là buddha (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.