TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buddha

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʊdə/ US/ˈbudə/ giọng máy của trình duyệt

buddha nghĩa là đức phật, phật, phật đà.

Nghĩa của buddha

Danh từ

  1. Đức Phật (bậc Giác Ngộ).
    • the BuddhaĐức Phật
    • Buddhaschư Phật (các vị Phật)
  2. vi, phật giáo Chỉ người tu hành viên mãn.
  3. Người từ bi.
  4. Phật học, Phật giáo.

Dạng từ của buddha

Số nhiềuBuddhas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buddha

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với buddha

  • Buddha Day — Ngày Lễ Phật Đản của Phật giáo

Câu hỏi thường gặp

buddha nghĩa là gì?

buddha (danh từ) nghĩa là đức phật, phật, phật đà.

buddha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buddha: giọng Anh (UK) /ˈbʊdə/, giọng Mỹ (US) /ˈbudə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.