buddha
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʊdə/
US/ˈbudə/
giọng máy của trình duyệt
buddha nghĩa là đức phật, phật, phật đà.
Nghĩa của buddha
Danh từ
- Đức Phật (bậc Giác Ngộ).
- the BuddhaĐức Phật
- Buddhaschư Phật (các vị Phật)
- vi, phật giáo Chỉ người tu hành viên mãn.
- Người từ bi.
- Phật học, Phật giáo.
Dạng từ của buddha
| Số nhiều | Buddhas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buddha
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với buddha
- Buddha Day — Ngày Lễ Phật Đản của Phật giáo
Câu hỏi thường gặp
buddha nghĩa là gì?
buddha (danh từ) nghĩa là đức phật, phật, phật đà.
buddha phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buddha: giọng Anh (UK) /ˈbʊdə/, giọng Mỹ (US) /ˈbudə/.