TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bức vẽ phác tiếng Anh là gì?

"bức vẽ phác" trong tiếng Anh là sketch (danh từ).

sketch Danh từ

UK/ˈskɛt͡ʃ/US/ˈskɛt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Bức vẽ phác, bức phác hoạ.

  • to make a sketch of a scenevẽ phác một cảnh

Xem đầy đủ từ "sketch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bức vẽ phác tiếng Anh là gì?

"bức vẽ phác" trong tiếng Anh là sketch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sketch": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.