TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sketch

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskɛt͡ʃ/ US/ˈskɛt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

sketch nghĩa là bức vẽ phác, bức phác hoạ, bản tóm tắt, vẽ phác.

Nghĩa của sketch

Danh từ

  1. Bức vẽ phác, bức phác hoạ.
    • to make a sketch of a scenevẽ phác một cảnh
  2. Bản tóm tắt.
  3. Bản phác thảo (một kế hoạch).
  4. Vở ca kịch ngắn.
  5. Bản nhạc nhịp đơn.

Động từ

  1. Vẽ phác, phác hoạ; phác thảo.
    • to go out sketchingđi lấy phác hoạ

Dạng từ của sketch

Ngôi thứ ba số ítsketches
Hiện tại phân từ (-ing)sketching
Quá khứ phân từsketched
Quá khứsketched
Số nhiềusketches
So sánh hơnmore sketch
So sánh nhấtmost sketch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sketch

Đồng nghĩa

Họ từ của sketch

Câu ví dụ với sketch

  • The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome! Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sketch nghĩa là gì?

sketch (danh từ, động từ) nghĩa là bức vẽ phác, bức phác hoạ, bản tóm tắt, vẽ phác.

sketch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sketch: giọng Anh (UK) /ˈskɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈskɛt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.