sketch
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskɛt͡ʃ/
US/ˈskɛt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
sketch nghĩa là bức vẽ phác, bức phác hoạ, bản tóm tắt, vẽ phác.
Nghĩa của sketch
Danh từ
- Bức vẽ phác, bức phác hoạ.
- to make a sketch of a scenevẽ phác một cảnh
- Bản tóm tắt.
- Bản phác thảo (một kế hoạch).
- Vở ca kịch ngắn.
- Bản nhạc nhịp đơn.
Động từ
- Vẽ phác, phác hoạ; phác thảo.
- to go out sketchingđi lấy phác hoạ
Dạng từ của sketch
| Ngôi thứ ba số ít | sketches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sketching |
| Quá khứ phân từ | sketched |
| Quá khứ | sketched |
| Số nhiều | sketches |
| So sánh hơn | more sketch |
| So sánh nhất | most sketch |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sketch
Đồng nghĩa
Họ từ của sketch
Câu ví dụ với sketch
- The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome! Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sketch nghĩa là gì?
sketch (danh từ, động từ) nghĩa là bức vẽ phác, bức phác hoạ, bản tóm tắt, vẽ phác.
sketch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sketch: giọng Anh (UK) /ˈskɛt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈskɛt͡ʃ/.