Bữa sáng tiếng Anh là gì?
"bữa sáng" trong tiếng Anh là breakfast (danh từ).
breakfast Danh từ
UK/ˈbreɪkˌfɑːst/US/ˈbɹeɪkˌfæst/
Nghĩa: bữa sáng
- She took a walk before breakfast.Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.
- I always have coffee and toast for breakfast.Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.
Câu hỏi thường gặp
Bữa sáng tiếng Anh là gì?
"bữa sáng" trong tiếng Anh là breakfast (danh từ).