Ba mươi tiếng Anh là gì?
"ba mươi" trong tiếng Anh là thirty (số từ).
thirty Số từ
UK/ˈθɜːti/US/ˈθɝti/
Nghĩa: Ba mươi.
- Class will start at eight thirty.Lớp học sẽ bắt đầu vào lúc tám giờ ba mươi.
- Tom has been waiting for about thirty minutes.Tom đã chờ được ba mươi phút rồi.
Câu hỏi thường gặp
Ba mươi tiếng Anh là gì?
"ba mươi" trong tiếng Anh là thirty (số từ).