TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ba mươi tiếng Anh là gì?

"ba mươi" trong tiếng Anh là thirty (số từ).

thirty Số từ

UK/ˈθɜːti/US/ˈθɝti/

Nghĩa: Ba mươi.

  • Class will start at eight thirty.Lớp học sẽ bắt đầu vào lúc tám giờ ba mươi.
  • Tom has been waiting for about thirty minutes.Tom đã chờ được ba mươi phút rồi.

Xem đầy đủ từ "thirty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ba mươi tiếng Anh là gì?

"ba mươi" trong tiếng Anh là thirty (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.