TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bao lì xì tiếng Anh là gì?

"bao lì xì" trong tiếng Anh là red envelope (danh từ).

red envelope Danh từ

UK/ˌɹɛd ˈɛnvələʊp/US/ˌɹɛd ˈɛnvəˌloʊp/

Nghĩa: Bao lì xì.

Xem đầy đủ từ "red envelope": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bao lì xì tiếng Anh là gì?

"bao lì xì" trong tiếng Anh là red envelope (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.