TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bay cao tiếng Anh là gì?

"bay cao" trong tiếng Anh là soar (nội động từ).

soar Nội động từ

UK/sɔː/US/soɹ/

Nghĩa: Bay lên, bay cao, vút lên cao.

  • to soar to the heights of sciencebay lên những đỉnh cao của khoa học

Xem đầy đủ từ "soar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bay cao tiếng Anh là gì?

"bay cao" trong tiếng Anh là soar (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.